賣臉不賣身

mại kiểm bất mại thân

Hán Việt: mại kiểm bất mại thân

Tổng quan

bán nghệ không bán thân

Cấu tạo: (mại) + (kiểm) + (bất) + (mại) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán nghệ không bán thân

Eng

  • Cihui 賣臉不賣身 àiliǎn bù màishēn f.e. entertain a customer but not sell herself