賣酒提瓶 mài jiǔ tí píng · mại tửu đề bình Hán Việt: mại tửu đề bình · Pinyin: mài jiǔ tí píng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 酒 (tửu) + 提 (đề) + 瓶 (bình)Pinyinmài jiǔ tí píngHán Việtmại tửu đề bìnhCấu tạo賣 + 酒 + 提 + 瓶 · mại + tửu + đề + bình nghĩa thành phần: mại + tửu + đề + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意谓暴露整个家底。Tân Hoa Tự Điển 1.意谓暴露整个家底。