賣野人頭

mài yě rén tóu mại dã nhân đầu

Hán Việt: mại dã nhân đầu · Pinyin: mài yě rén tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (dã) + (nhân) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓虚张声势以吓人或骗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓虚张声势以吓人或骗人。

Eng

  • Cihui 賣野人頭 ài yěréntóu v.o. <topo.> exaggerate