賣黑市票

mại hắc thị phiếu

Hán Việt: mại hắc thị phiếu

Tổng quan

(ngành mỏ) sự sàng thô

Cấu tạo: (mại) + (hắc) + (thị) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành mỏ) sự sàng thô