南三角座

nán sān jiǎo zuò nam tam giác tọa

Hán Việt: nam tam giác tọa · Pinyin: nán sān jiǎo zuò

Tổng quan

Chòm sao Tam Giác Phương Nam

Cấu tạo: (nam) + (tam) + (giác) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chòm sao Tam Giác Phương Nam

Eng

  • CC-CEDICT Triangulum Australe (constellation)
  • Cihui Triangulum Australe (constellation)