南丹麥大區 nán dān mài dài qū · nam đan mạch đại khu Hán Việt: nam đan mạch đại khu · Pinyin: nán dān mài dài qū Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 丹 (đan) + 麥 (mạch) + 大 (đại) + 區 (khu)Pinyinnán dān mài dài qūHán Việtnam đan mạch đại khuCấu tạo南 + 丹 + 麥 + 大 + 區 · nam + đan + mạch + đại + khu nghĩa thành phần: nam + đan + mạch + đại + khu