南亞語系

nán yà yǔ xì nam á ngữ hệ

Hán Việt: nam á ngữ hệ · Pinyin: nán yà yǔ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (á) + (ngữ) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 南亞語系 ánYà yǔxì n. <lg.> Austro-Asiatic language family