南京棉布

nam kinh miên bố

Hán Việt: nam kinh miên bố

Tổng quan

vải trúc bâu Nam kinh, (số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt vải trúc bâu Nam kinh, quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt

Cấu tạo: (nam) + (kinh) + (miên) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải trúc bâu Nam kinh, (số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt vải trúc bâu Nam kinh, quần trúc bâu Nam kinh, màu vàng nhạt