南京郵電大學

nán jīng yóu diàn dà xué nam kinh bưu điện đại học

Hán Việt: nam kinh bưu điện đại học · Pinyin: nán jīng yóu diàn dà xué

Tổng quan

Đại học Bưu điện Nam Kinh

Cấu tạo: (nam) + (kinh) + (bưu) + (điện) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Bưu điện Nam Kinh

Eng

  • CC-CEDICT Nanjing Post and Communications University
  • Cihui Nanjing Post and Communications University