南加州大學 nán jiā zhōu dà xué · nam gia châu đại học Hán Việt: nam gia châu đại học · Pinyin: nán jiā zhōu dà xué Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 加 (gia) + 州 (châu) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinnán jiā zhōu dà xuéHán Việtnam gia châu đại họcCấu tạo南 + 加 + 州 + 大 + 學 · nam + gia + châu + đại + học nghĩa thành phần: nam + gia + châu + đại + học