南北合作

nán běi hé zuò nam bắc hợp tác

Hán Việt: nam bắc hợp tác · Pinyin: nán běi hé zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (bắc) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指发展中国家同发达国家之间在经济﹑技术等领域内的广泛合作。因发展中国家多在南半球,发达国家多在北半球,故以"南北"分别指代之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指发展中国家同发达国家之间在经济﹑技术等领域内的广泛合作。因发展中国家多在南半球,发达国家多在北半球,故以"南北"分别指代之。