南北合套 nam bắc hợp sáo Hán Việt: nam bắc hợp sáo Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 合 (hợp) + 套 (sáo)Hán Việtnam bắc hợp sáoCấu tạo南 + 北 + 合 + 套 · nam + bắc + hợp + sáo nghĩa thành phần: nam + bắc + hợp + sáo