南北和談 nán běi hé tán · nam bắc hòa đàm Hán Việt: nam bắc hòa đàm · Pinyin: nán běi hé tán Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 和 (hòa) + 談 (đàm)Pinyinnán běi hé tánHán Việtnam bắc hòa đàmCấu tạo南 + 北 + 和 + 談 · nam + bắc + hòa + đàm nghĩa thành phần: nam + bắc + hòa + đàm