南北戰爭

nán běi zhàn zhēng nam bắc chiến tranh

Hán Việt: nam bắc chiến tranh · Pinyin: nán běi zhàn zhēng

Tổng quan

Nội chiến Hoa Kỳ

Cấu tạo: (nam) + (bắc) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nội chiến Hoa Kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十九世紀發生於美國的內戰。美國因南北經濟結構的差異,故對黑奴的主張不同。西元一八六一年,美國總統林肯下令釋放黑奴,南部諸州不服,遂退出聯邦,自組美利堅邦聯,南北因此分裂,發生內戰,歷時四年。一八六五年,南方投降,美國終告統一。

Eng

  • Cihui 南北戰爭 án-Běi Zhànzhēng n. <hist.> U.S. Civil War