南十字座

nán shí zì zuò nam thập tự tọa

Hán Việt: nam thập tự tọa · Pinyin: nán shí zì zuò

Tổng quan

(thiên văn) Nam Thập Tự

Cấu tạo: (nam) + (thập) + (tự) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn) Nam Thập Tự

Eng

  • CC-CEDICT (astronomy) the Southern Cross
  • Cihui (astronomy) the Southern Cross