南去北來

nán qù běi lái nam khứ bắc lai

Hán Việt: nam khứ bắc lai · Pinyin: nán qù běi lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (khứ) + (bắc) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指来来往往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指来来往往。