南台勤禅师 nam thai cần thiện sư Hán Việt: nam thai cần thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 台 (thai) + 勤 (cần) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việtnam thai cần thiện sưCấu tạo南 + 台 + 勤 + 禅 + 师 · nam + thai + cần + thiện + sư nghĩa thành phần: nam + thai + cần + thiện + sư