南唐二陵 nam đường nhị lăng Hán Việt: nam đường nhị lăng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 唐 (đường) + 二 (nhị) + 陵 (lăng)Hán Việtnam đường nhị lăngCấu tạo南 + 唐 + 二 + 陵 · nam + đường + nhị + lăng nghĩa thành phần: nam + đường + nhị + lăng