南塔克特 nán tǎ kè tè · nam tháp khắc đặc Hán Việt: nam tháp khắc đặc · Pinyin: nán tǎ kè tè Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 塔 (tháp) + 克 (khắc) + 特 (đặc)Pinyinnán tǎ kè tèHán Việtnam tháp khắc đặcCấu tạo南 + 塔 + 克 + 特 · nam + tháp + khắc + đặc nghĩa thành phần: nam + tháp + khắc + đặc