南天竹任 nam thiên trúc nhâm Hán Việt: nam thiên trúc nhâm Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 竹 (trúc) + 任 (nhâm)Hán Việtnam thiên trúc nhâmCấu tạo南 + 天 + 竹 + 任 · nam + thiên + trúc + nhâm nghĩa thành phần: nam + thiên + trúc + nhâm Nghĩa EngCihui nandazurine