南宮詞紀

nán gōng cí jì nam cung từ kỉ

Hán Việt: nam cung từ kỉ · Pinyin: nán gōng cí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (cung) + (từ) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散曲选集。明代陈所闻编。六卷。与《北宫词纪》合称《南北宫词纪》。保存了部分不常见的明人散曲。