南宮詞紀 nán gōng cí jì · nam cung từ kỉ Hán Việt: nam cung từ kỉ · Pinyin: nán gōng cí jì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 宮 (cung) + 詞 (từ) + 紀 (kỉ)Pinyinnán gōng cí jìHán Việtnam cung từ kỉCấu tạo南 + 宮 + 詞 + 紀 · nam + cung + từ + kỉ nghĩa thành phần: nam + cung + từ + kỉ