南山之壽 nán shān zhī shòu · nam san chi thọ Hán Việt: nam san chi thọ · Pinyin: nán shān zhī shòu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 之 (chi) + 壽 (thọ)Pinyinnán shān zhī shòuHán Việtnam san chi thọCấu tạo南 + 山 + 之 + 壽 · nam + san + chi + thọ nghĩa thành phần: nam + san + chi + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南山:终南山。寿命像终南山那样长久。