南山鐵案

nán shān tiě àn nam san thiết án

Hán Việt: nam san thiết án · Pinyin: nán shān tiě àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (san) + (thiết) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻絕對不可更改的判決或意志。參見「南山可移」條。清.黃遵憲〈感事〉詩八首之四:「東市朝衣真不測,南山鐵案竟無名。」