南山鱉鼻

nam san miết tị

Hán Việt: nam san miết tị

Tổng quan

NAM SƠN MIẾT TỴ

Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 鳖 (miết) + 鼻 (tị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南山可移 · 南山三教 · 南山三觀 · 南山律主 · 南山矿区 · 南山区 · 南山家 · 南山寺