南島語系 nán dǎo yǔ xì · nam đảo ngữ hệ Hán Việt: nam đảo ngữ hệ · Pinyin: nán dǎo yǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 島 (đảo) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Pinyinnán dǎo yǔ xìHán Việtnam đảo ngữ hệCấu tạo南 + 島 + 語 + 系 · nam + đảo + ngữ + hệ nghĩa thành phần: nam + đảo + ngữ + hệ Nghĩa EngCihui 南島語系 ándǎo yǔxì n. <lg.> Austronesian language family