南嶽夫人 nam nhạc phu nhân Hán Việt: nam nhạc phu nhân Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 嶽 (nhạc) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtnam nhạc phu nhânCấu tạo南 + 嶽 + 夫 + 人 · nam + nhạc + phu + nhân nghĩa thành phần: nam + nhạc + phu + nhân