南帕薩迪納 nán pà sà dí nà · nam mạt tát địch nạp Hán Việt: nam mạt tát địch nạp · Pinyin: nán pà sà dí nà Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 帕 (mạt) + 薩 (tát) + 迪 (địch) + 納 (nạp)Pinyinnán pà sà dí nàHán Việtnam mạt tát địch nạpCấu tạo南 + 帕 + 薩 + 迪 + 納 · nam + mạt + tát + địch + nạp nghĩa thành phần: nam + mạt + tát + địch + nạp