南征北戰

nán zhēng běi zhàn nam chinh bắc chiến

Hán Việt: nam chinh bắc chiến · Pinyin: nán zhēng běi zhàn

Tổng quan

chinh chiến khắp nơi (thành ngữ) | chiến đấu từ bốn phương

Cấu tạo: (nam) + (chinh) + (bắc) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chinh chiến khắp nơi (thành ngữ) | chiến đấu từ bốn phương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容转战南北,经历了许多战斗。

Eng

  • CC-CEDICT war on all sides (idiom); fighting from all four quarters
  • Cihui 南征北戰 ánzhēngběizhàn f.e. fight on many fronts