南德意志 nán dé yì zhì · nam đức ý chí Hán Việt: nam đức ý chí · Pinyin: nán dé yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyinnán dé yì zhìHán Việtnam đức ý chíCấu tạo南 + 德 + 意 + 志 · nam + đức + ý + chí nghĩa thành phần: nam + đức + ý + chí