南戶窺郎 nán hù kuī láng · nam hộ khuy lang Hán Việt: nam hộ khuy lang · Pinyin: nán hù kuī láng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 戶 (hộ) + 窺 (khuy) + 郎 (lang)Pinyinnán hù kuī lángHán Việtnam hộ khuy langCấu tạo南 + 戶 + 窺 + 郎 · nam + hộ + khuy + lang nghĩa thành phần: nam + hộ + khuy + lang