南戶窺郎

nán hù kuī láng nam hộ khuy lang

Hán Việt: nam hộ khuy lang · Pinyin: nán hù kuī láng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (hộ) + (khuy) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称女子偷看男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.广川惠王刘越传》"昭信谓去(刘越孙刘去)曰'前画工画望卿舍,望卿袒裼傅粉其傍。又数出入南户窥郎吏,疑有奸。'"后因以称女子偷看男子。