南方之強

nán fāng zhī qiáng nam phương chi cường

Hán Việt: nam phương chi cường · Pinyin: nán fāng zhī qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (phương) + (chi) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方坚强刚毅之人。