南方之星 nán fāng zhī xīng · nam phương chi tinh Hán Việt: nam phương chi tinh · Pinyin: nán fāng zhī xīng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 之 (chi) + 星 (tinh)Pinyinnán fāng zhī xīngHán Việtnam phương chi tinhCấu tạo南 + 方 + 之 + 星 · nam + phương + chi + tinh nghĩa thành phần: nam + phương + chi + tinh