南方人
nam phương nhân
Hán Việt: nam phương nhân · Pinyin: nán fāng rén
Tổng quan
người ở miền Nam, (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ) người ở miền Nam, (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ) (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê,cốt), ((thường) guội người Anh
Nghĩa
Việt
- Cihui người ở miền Nam, (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ) người ở miền Nam, (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ) (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê,cốt), ((thường) guội người Anh
Eng
- Cihui 南方人 ánfāngrén n. a southerner M:ge/¹míng/²wèi