南方公園 nán fāng gōng yuán · nam phương công viên Hán Việt: nam phương công viên · Pinyin: nán fāng gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinnán fāng gōng yuánHán Việtnam phương công viênCấu tạo南 + 方 + 公 + 園 · nam + phương + công + viên nghĩa thành phần: nam + phương + công + viên