南方古猿

nán fāng gǔ yuán nam phương cổ viên

Hán Việt: nam phương cổ viên · Pinyin: nán fāng gǔ yuán

Tổng quan

Australopithecus

Cấu tạo: (nam) + (phương) + (cổ) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Australopithecus

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称南猿”。上新世至更新世中期一类形态接近猿类的早期人科化石。1924年首先在南非发现一头骨化石。从化石推断,南方古猿已能直立行走。

Eng

  • CC-CEDICT Australopithecus
  • Cihui Australopithecus