南施北宋

nán shī běi sòng nam thi bắc tống

Hán Việt: nam thi bắc tống · Pinyin: nán shī běi sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thi) + (bắc) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清初安徽宣城施闰章与山东莱阳宋琬,并有诗名,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清初安徽宣城施闰章与山东莱阳宋琬,并有诗名,故称。