南昌會戰 nán chāng huì zhàn · nam xương hội chiến Hán Việt: nam xương hội chiến · Pinyin: nán chāng huì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 昌 (xương) + 會 (hội) + 戰 (chiến)Pinyinnán chāng huì zhànHán Việtnam xương hội chiếnCấu tạo南 + 昌 + 會 + 戰 · nam + xương + hội + chiến nghĩa thành phần: nam + xương + hội + chiến