南極仙翁

nán jí xiān wēng nam cực tiên ông

Hán Việt: nam cực tiên ông · Pinyin: nán jí xiān wēng

Tổng quan

Nam Cực Tiên Ông

Cấu tạo: (nam) + (cực) + (tiên) + (ông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nam Cực Tiên Ông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话故事中的仙人; 菊花名。参阅清富察敦崇《燕京岁时记.九花山子》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话故事中的仙人。 2.菊花名。参阅清富察敦崇《燕京岁时记.九花山子》。