南極探險 nam cực tham hiểm Hán Việt: nam cực tham hiểm Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 極 (cực) + 探 (tham) + 險 (hiểm)Hán Việtnam cực tham hiểmCấu tạo南 + 極 + 探 + 險 · nam + cực + tham + hiểm nghĩa thành phần: nam + cực + tham + hiểm Nghĩa EngCihui Antarctic expedition