南極老人 nam cực lão nhân Hán Việt: nam cực lão nhân Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 極 (cực) + 老 (lão) + 人 (nhân)Hán Việtnam cực lão nhânCấu tạo南 + 極 + 老 + 人 · nam + cực + lão + nhân nghĩa thành phần: nam + cực + lão + nhân Nghĩa EngCihui 南極老人 ánjí Lǎorén n. 1. <astr.> Canopus 2. felicitations for longevity of a male