南柯太守 nam kha thái thủ Hán Việt: nam kha thái thủ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 柯 (kha) + 太 (thái) + 守 (thủ)Hán Việtnam kha thái thủCấu tạo南 + 柯 + 太 + 守 · nam + kha + thái + thủ nghĩa thành phần: nam + kha + thái + thủ