南柯蟻

nam kha nghĩ

Hán Việt: nam kha nghĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 南 (nam) + 柯 (kha) + 蚁 (nghĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南柯一梦 · 南柯 · 南柯夢 · 南柯梦 · 南柯一夢 · 南柯太守