南森護照 nán sēn hù zhào · nam sâm hộ chiếu Hán Việt: nam sâm hộ chiếu · Pinyin: nán sēn hù zhào Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 森 (sâm) + 護 (hộ) + 照 (chiếu)Pinyinnán sēn hù zhàoHán Việtnam sâm hộ chiếuCấu tạo南 + 森 + 護 + 照 · nam + sâm + hộ + chiếu nghĩa thành phần: nam + sâm + hộ + chiếu