南棹北轅
nam trạo bắc viên
Hán Việt: nam trạo bắc viên · Pinyin: nán zhào běi yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹南航北骑。形容乘舟骑马,南北奔走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹南航北骑。
Hán Việt: nam trạo bắc viên · Pinyin: nán zhào běi yuán