南極企鵝 nán jí qǐ é · nam cực xí nga Hán Việt: nam cực xí nga · Pinyin: nán jí qǐ é Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 極 (cực) + 企 (xí) + 鵝 (nga)Pinyinnán jí qǐ éHán Việtnam cực xí ngaCấu tạo南 + 極 + 企 + 鵝 · nam + cực + xí + nga nghĩa thành phần: nam + cực + xí + nga