南極光

nán jí guāng nam cực quang

Hán Việt: nam cực quang · Pinyin: nán jí guāng

Tổng quan

cực quang nam | cực quang phương nam

Cấu tạo: (nam) + (cực) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực quang nam | cực quang phương nam

Eng

  • CC-CEDICT southern lights|aurora australis
  • Cihui 南極光 ánjíguāng n. <astro.> southern lights; aurora australis

ja

  • JMdict aurora australis|southern lights

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

北极光