南極地區

nán jí dì qū nam cực địa khu

Hán Việt: nam cực địa khu · Pinyin: nán jí dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (cực) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指南極圈以內的地區,包含南極大陸、島嶼及海洋等。太陽終年斜射,並有永晝、永夜現象。大陸冰雪終年不化,多個國家在此設立科學觀測站。