南洋羣島 nán yáng qún dǎo · nam dương quần đảo Hán Việt: nam dương quần đảo · Pinyin: nán yáng qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 洋 (dương) + 羣 (quần) + 島 (đảo)Pinyinnán yáng qún dǎoHán Việtnam dương quần đảoCấu tạo南 + 洋 + 羣 + 島 · nam + dương + quần + đảo nghĩa thành phần: nam + dương + quần + đảo